All posts by admin

Những dấu hiệu cho thấy hệ tiêu hoá của bạn đang bất ổn

Khi hệ tiêu hóa gặp vấn đề, cơ thể sẽ xuất hiện một số dấu hiệu.

  • Đau bụng: Cơn đau bụng, nhất là vùng bụng dưới hoặc vùng quanh rốn, có thể báo hiệu nhiều vấn đề, từ đầy hơi, khó tiêu đến viêm dạ dày.
  • Ợ chua, ợ nóng: Cảm giác nóng rát ở ngực hoặc ợ chua sau khi ăn thường xuất hiện do axit dạ dày trào ngược lên thực quản. Điều này có thể liên quan đến bệnh trào ngược dạ dày thực quản.
  • Buồn nôn, nôn mửa: Buồn nôn hoặc nôn không rõ nguyên nhân, nhất là sau khi ăn uống, có thể do ngộ độc thực phẩm, viêm dạ dày, hoặc một vấn đề khác ở hệ tiêu hóa.
  • Tiêu chảy hoặc táo bón: Tiêu chảy là khi đi tiêu lỏng nhiều lần trong ngày. Còn táo bón là khi khó đi tiêu, đi tiêu ít hơn bình thường.
  • Đầy hơi, chướng bụng: Cảm giác bụng căng, đầy hơi sau khi ăn là dấu hiệu cho thấy hệ tiêu hóa có thể đang gặp khó khăn trong việc tiêu hóa thức ăn.
  • Mệt mỏi và suy nhược: Khi hệ tiêu hóa không hoạt động tốt, cơ thể không hấp thụ đủ dinh dưỡng, khiến các bạn cảm thấy mệt mỏi và thiếu năng lượng.

Cách khắc phục và chăm sóc hệ tiêu hóa khỏe mạnh

Để giúp hệ tiêu hóa hoạt động tốt và tránh các vấn đề không mong muốn, học sinh, sinh viên có thể áp dụng những biện pháp sau:

  • Ăn uống lành mạnh, đủ chất: Chọn các thực phẩm giàu chất xơ như rau xanh, trái cây và ngũ cốc nguyên hạt. Hạn chế thức ăn nhanh, thức ăn chiên xào và nước ngọt có ga để giảm nguy cơ gây hại cho hệ tiêu hóa.
  • Ngoài ra, bạn có thể chia nhỏ bữa ăn. Thay vì ăn quá no trong một bữa, bạn ăn thành nhiều bữa nhỏ trong ngày để giảm áp lực cho dạ dày.
  • Uống đủ nước: Nước giúp cơ thể tiêu hóa tốt hơn và hỗ trợ quá trình hấp thu dưỡng chất. Hãy cố gắng uống ít nhất 1.5 – 2 lít nước mỗi ngày.
  • Tập thể dục thường xuyên: Hoạt động thể chất như đi bộ, chạy bộ nhẹ nhàng giúp thúc đẩy quá trình tiêu hóa và hạn chế táo bón.
  • Thư giãn, tránh căng thẳng: Căng thẳng có thể làm tăng nguy cơ các vấn đề tiêu hóa như đau bụng và trào ngược axit. Bạn nên dành thời gian thư giãn, nghe nhạc, thiền, hoặc tập yoga.
  • Điều chỉnh thói quen sinh hoạt: Bạn tránh ăn uống trước khi đi ngủ ít nhất 2-3 giờ, hạn chế thức khuya để hệ tiêu hóa có thời gian nghỉ ngơi.
  • Thăm khám sức khỏe định kỳ: Nếu gặp các dấu hiệu bất thường kéo dài, bạn nên đi khám để được kiểm tra và điều trị kịp thời.

Dấu hiệu cảnh báo bệnh cúm chuyển nặng

Cúm là bệnh đường hô hấp truyền nhiễm do virus cúm gây ra. Bệnh có thể nhẹ hoặc tiến triển nặng, đôi khi dẫn đến tử vong.

Các triệu chứng cúm thường xuất hiện đột ngột. Người bệnh thường có một số hoặc tất cả dấu hiệu và triệu chứng như sốt hoặc cảm thấy ớn lạnh, ho, đau họng, sổ mũi hay nghẹt mũi, đau cơ hoặc đau mỏi khắp cơ thể, đau đầu, mệt mỏi. Một số người có thể nôn mửa và tiêu chảy – triệu chứng này phổ biến ở trẻ em hơn so với người lớn. Không phải tất cả người bị cúm đều sốt.

Nhóm có nguy cơ gặp biến chứng nặng là người >65 tuổi, người mắc một số bệnh mạn tính như hen suyễn, tiểu đường hoặc bệnh tim, phụ nữ mang thai và trẻ em <5 tuổi.

Dấu hiệu cảnh báo bệnh cúm chuyển nặng:

Ở trẻ em: Thở nhanh hoặc khó thở, môi hoặc mặt tím tái, xương sườn co rút với mỗi nhịp thở, đau ngực, đau cơ nghiêm trọng đến mức trẻ không chịu đi lại. Trẻ có thể mất nước, dấu hiệu là không đi tiểu trong 8 giờ, khô miệng, không có nước mắt khi khóc. Ngoài ra, trẻ không tỉnh táo hoặc không tương tác khi thức, co giật, sốt trên 40 độ C không hạ được bằng thuốc hạ sốt. Trẻ dưới 12 tuần tuổi bớt sốt bớt ho nhưng sau đó tái phát hoặc nặng hơn, bệnh mạn tính trở nên trầm trọng hơn.

Ở người lớn: Những dấu hiệu cúm nặng gồm khó thở hoặc thở ngắn, đau, tức ngực hoặc bụng dai dẳng, chóng mặt kéo dài, lú lẫn, không thể đánh thức, co giật, không đi tiểu. Đồng thời, người bệnh cũng có thể đau cơ, suy yếu nghiêm trọng hoặc cơ thể không vững. Cũng như trẻ em, người lớn bệnh nặng có thể bớt sốt hoặc ho sau đó tái phát nặng hơn, các bệnh mạn tính trở nên trầm trọng.

Biến chứng cúm mùa có thể dẫn đến tử vong

Cúm mùa là bệnh nhiễm vi rút cấp tính do vi rút cúm tuýp A hoặc B, C gây ra. Bệnh dễ lây lan từ người sang người và gây ra các triệu chứng sốt đột ngột, ho (thường là ho khan), nhức đầu, đau cơ và khớp, đau họng và chảy nước mũi.

Hầu hết người bệnh hồi phục trong vòng một tuần mà không cần phải chăm sóc y tế. Tuy nhiên, trong một số trường hợp, bệnh cúm có thể gây ra các biến chứng nặng và tử vong. Do đó, người bệnh phải có ý thức điều trị bệnh nhanh và dứt điểm.

Bệnh cúm có thể chuyển thành ác tính

Trong thời gian ủ bệnh (khoảng 2 ngày), người bệnh thường có các biểu hiện ban đầu như sốt, có cảm giác ớn lạnh, nhức đầu, đau nhức cơ bắp, chóng mặt, ăn không ngon, mệt mỏi. Về sau, triệu chứng ngạt mũi, ho và chảy nước mũi xuất hiện. Ở trẻ nhỏ, triệu chứng đau tai, đau họng và sưng hạch, hoặc tiêu chảy, đau và nôn mửa có thể xảy ra. Nhìn chung, các triệu chứng lâm sàng của bệnh cúm thường giới hạn ở đường hô hấp trên.

Sau 5 ngày, sốt và các triệu chứng khác gần như biến mất nhưng ho và tình trạng mệt mỏi vẫn có thể còn kéo dài. Tất cả các triệu chứng và cảm giác mệt mỏi sẽ biến mất trong vòng 1 hoặc 2 tuần.

Một số trường hợp bệnh cúm có thể tiến triển nặng với các triệu chứng như sốt cao, khó thở, tím tái, phù phổi do suy tim và có thể gây tử vong. Bệnh dễ chuyển thành ác tính đối với các trường hợp có tiền sử mắc các bệnh mạn tính, suy giảm đề kháng, miễn dịch như suy thận, đái tháo đường, người nghiện rượu, phụ nữ có thai, người già, trẻ nhỏ. Nếu có các biểu hiện bất thường cần đưa người bệnh đến các cơ sở y tế chuyên sâu để được thăm khám và điều trị kịp thời, tránh xảy ra các biến chứng đáng tiếc. Biến chứng nguy hiểm nhất của bệnh cúm mùa là hội chứng Reye (gây phù ở gan và não) rất trầm trọng và tỷ lệ tử vong rất cao.

 Xảy ra biến chứng nếu không điều trị kịp thời

Bệnh cúm mùa không điều trị hoặc điều trị quá muộn khiến bệnh chuyển nặng, gây biến chứng nguy hiểm dẫn đến viêm phổi, suy hô hấp. Biến chứng viêm phổi thường gặp ở đối tượng trẻ em, người già trên 65 tuổi, người mắc bệnh mạn tính như bệnh phổi tắc nghẽn mạn tính (COPD), hen phế quản, bệnh tim bẩm sinh, suy tim, bệnh mạch vành, đái tháo đường, suy giảm miễn dịch. Ngoài ra, bệnh còn gây ra viêm tai giữa, viêm xoang, viêm nhiễm đường tiết niệu.

 Phòng bệnh cúm mùa

  • Tăng cường vệ sinh cá nhân, rửa tay bằng xà phòng.
  • Che miệng và mũi khi ho, hắt hơi bằng tay áo hoặc dùng khăn giấy sau đó bỏ vào thùng rác, nếu che miệng bằng tay thì cần rửa tay ngay sau khi ho, hắt hơi nhằm tránh lây nhiễm sang vật dụng khác.
  • Vệ sinh và mở cửa thoáng nơi ở, lớp học, phòng làm việc, thường xuyên lau chùi bề mặt, vật dụng bằng hóa chất sát khuẩn.
  • Theo dõi sức khỏe hàng ngày, nếu có biểu hiện sốt, ho, đau họng thì thông báo cho trường học, cơ quan, đoàn thể nơi đang học tập, công tác và cơ sở y tế địa phương để được cách ly.
  • Tất cả mọi người, đặc biệt là những người mắc bệnh mạn tính, phụ nữ mang thai, người già, trẻ em cần tránh tiếp xúc với người nghi ngờ bị mắc bệnh.
  • Không tự ý sử dụng thuốc, đặc biệt là thuốc kháng vi rút như tamiflu mà phải tuân theo hướng dẫn của bác sĩ.
  • Giữ ấm cơ thể, ăn uống đủ chất dinh dưỡng để nâng cao thể trạng.
  • Tiêm phòng vắc xin cúm mùa

Dấu hiệu nhận biết viêm khớp

Viêm khớp xuất hiện khi các mô trong khớp bị phá vỡ theo thời gian. Đây là dạng viêm khớp thường gặp nhất và phổ biến hơn ở người lớn tuổi. Viêm khớp có thể tác động tiêu cực đến chất lượng sống của người bệnh.

Nguyên nhân gây viêm khớp

Viêm khớp xảy ra khi sụn bắt đầu bị thoái hóa do tuổi tác hoặc thường xuyên hoạt động với cường độ cao. Sụn là phần bao phủ các đầu mút của xương và cho phép xương di chuyển tự do. Sự thoái hóa của sụn làm lộ phần xương và từ đó dẫn đến xương tiếp xúc với xương.

Những thay đổi trong mô khớp có thể khiến các bộ phận của khớp bị phá vỡ và thường diễn ra từ từ theo thời gian. Bệnh này không xuất hiện chỉ vì hao mòn một cách đơn thuần.

Một số yếu tố có thể khiến khả năng mắc bệnh hơn, bao gồm:

  • Lớn tuổi.
  • Thừa cân hoặc béo phì.
  • Tiền sử bị chấn thương khớp hoặc phẫu thuật khớp.
  • Cử động khớp lặp lại quá nhiều.
  • Khớp không hình thành đúng cách.
  • Tiền sử gia đình bị viêm xương khớp.

Biểu hiện của bệnh viêm khớp

Các triệu chứng của viêm khớp khác nhau, tùy theo từng người. Một số người có thể chỉ bị đau và sưng nhẹ. Những người khác có thể bị tổn thương khớp nghiêm trọng, gây ảnh hưởng đáng kể đến chất lượng cuộc sống.

Tình trạng viêm khớp có thể gây nên những triệu chứng sau:

  • Cứng khớp

Đối với hầu hết những người bị viêm khớp thì tình trạng cứng khớp thường nghiêm trọng hơn vào buổi sáng. Tình trạng này sẽ nặng hơn sau một thời gian không hoạt động hoặc nghỉ ngơi kéo dài. Khi đó khớp có thể xuất hiện các triệu chứng như:

  • Đau nhức.
  • Khó cử động khớp.
  • Khó di chuyển.

Đau khớp

Đau và nhức khớp là triệu chứng phổ biến của viêm khớp. Đau cơ cũng có thể xảy ra ở các mô xung quanh khớp. Thông thường cơn đau do cứng khớp sẽ nghiêm trọng nhất sau khi ngủ dậy hoặc không hoạt động sau một thời gian.

Một số người bị viêm khớp cảm thấy đau nhiều hơn khi cử động khớp và ít đau hơn khi nghỉ ngơi. Theo thời gian cơn đau có thể xảy ra ngay cả khi khớp không hoạt động.

Tình trạng đau khớp khi tác động lực từ bên ngoài do khớp quá nhạy cảm, cũng có thể xảy ra ở những người bị viêm khớp.

Một số nguyên nhân có thể dẫn đến đau và nhức khớp, bao gồm:

  • Xương tiếp xúc trực tiếp với nhau do sụn bị thoái hóa.
  • Viêm khớp.
  • Gai xương (tăng trưởng xương).
  • Dây thần kinh bị chèn ép do sưng và dịch chuyển mô khớp.

Sưng khớp

Tình trạng sưng tấy thường phổ biến hơn đối với những người bị thấp khớp hơn là viêm khớp. Tuy nhiên, những người bị viêm khớp cũng có khả năng gặp phải tình trạng này. Sưng là phản ứng của cơ thể trong trường hợp bị kích thích, chẳng hạn như khi xương tiếp xúc trực tiếp với nhau. Sưng tấy có thể góp phần gây ra tình trạng cứng khớp và đau nhức ở bệnh nhân viêm khớp.

Mất tính linh hoạt và hạn chế vận động

80% người bị viêm khớp gặp một số vấn đề về hạn chế vận động. Khoảng 25% cần hỗ trợ trong các hoạt động sinh hoạt hàng ngày. Họ có thể cần trợ giúp trong những hoạt động như:

  • Mặc quần áo.
  • Tắm rửa.
  • Mang giày.
  • Ngồi hoặc đứng lên khỏi ghế.
  • Lên và xuống cầu thang.

Gai xương

Gai xương là những phần nhô ra của xương, thường có kích thước nhỏ. Gai xương có thể hình thành một cách tự nhiên hoặc là kết quả của phản ứng đối với tình trạng viêm khớp. Gai xương đôi khi có thể được cảm nhận như những phần xương nhỏ cứng xung quanh vị trí khớp bị viêm. Bản thân gai xương không gây đau. Tuy nhiên, gai xương vẫn có thể gây đau khi chèn ép vào những dây thần kinh xung quanh hoặc xương gần đó.

Mệt mỏi

Những người bị viêm khớp thường mất nhiều sức hơn để thực hiện các công việc sinh hoạt cơ bản hàng ngày. Điều này có thể dẫn đến mệt mỏi kéo dài. Phản ứng viêm được gây ra bởi các chất trung gian hóa học gọi là Cytokine. Những chất hóa học này cũng có thể gây mệt mỏi.

Lạo xạo ở khớp

Nhiều người bị viêm khớp có thể nghe thấy những âm thanh phát ra từ khớp khi họ di chuyển. Khớp bị viêm có thể tạo ra những tiếng động như tiếng nổ lách tách, tiếng cọt kẹt hoặc răng rắc nhỏ. Những tiếng động này thường đi kèm với cảm giác khó chịu hoặc đau đớn.

Trầm cảm và lo lắng

Những người bị viêm khớp có nguy cơ lo lắng và trầm cảm cao hơn. Cơn đau mạn tính do viêm khớp có thể dẫn đến căng thẳng kéo dài. Ngoài ra, nguy cơ khuyết tật vận động cũng là một nguyên nhân có thể dẫn đến trầm cảm hoặc lo âu.

Sốt nhẹ

Sốt thường không phải là triệu chứng của viêm khớp. Tuy nhiên, tình trạng viêm lan rộng có thể gây sốt nhẹ.

Lời khuyên của bác sĩ

Viêm khớp có thể tác động tiêu cực đến chất lượng cuộc sống. Tuy nhiên tình trạng này thường không phải là một trường hợp y tế khẩn cấp.

Cần lưu ý rằng không phải tất cả các cơn đau khớp đều do viêm khớp gây ra. Đau khớp cũng có thể là triệu chứng của các vấn đề sức khỏe nghiêm trọng khác. Hãy liên hệ với bác sĩ trong các trường hợp sau:

  • Đau khớp kéo dài hơn ba ngày.
  • Đau khớp dữ dội, không rõ nguyên nhân.
  • Sưng tấy nghiêm trọng ở khớp.
  • Khó di chuyển khớp.
  • Nóng hoặc đỏ ở vùng da xung quanh khớp.
  • Sốt hoặc sụt cân không rõ nguyên nhân.

Viêm khớp có thể ảnh hưởng đến bất kỳ khớp nào trên cơ thể, nhưng các khu vực bị ảnh hưởng phổ biến nhất bao gồm: Bàn tay, hông, đầu gối, cổ, thắt lưng…

Không phải tất cả các triệu chứng đau và cứng khớp đều do viêm khớp gây ra. Viêm khớp dạng thấp (RA), còn gọi là thấp khớp, có thể gây ra các triệu chứng tương tự. Tuy nhiên, có một số dấu hiệu thực tế giúp phân biệt thấp khớp, một bệnh viêm nhiễm, với viêm khớp. Một dấu hiệu khác biệt dễ nhận thấy là thấp khớp thường xuất hiện các triệu chứng đối xứng. Trong trường hợp thấp khớp ảnh hưởng đến một bên khớp của cơ thể thì khả năng cao tình trạng này cũng sẽ ảnh hưởng đến khớp đối diện. Vì vậy, khi có biểu hiện viêm xương khớp cần đến cơ sở y tế để được thăm khám và điều trị.

Rượu vang và bệnh lý tim mạch

Sử dụng rượu vang ở mức độ vừa phải có liên quan đến nguy cơ mắc bệnh tim mạch thấp hơn ở nhóm dân số lớn tuổi. Tuy nhiên, thông tin về việc tiêu thụ rượu vang thông qua các báo cáo tự đánh giá dễ mắc phải lỗi đo lường chủ quan. Một nghiên cứu mới đã đánh giá mối liên quan giữa acid tartaric trong nước tiểu, một dấu ấn sinh học khách quan của việc tiêu thụ rượu vang và tỷ lệ biến cố bệnh tim mạch lâm sàng tổng hợp.

Báo cáo trên Tạp chí Tim mạch châu Âu, các nhà nghiên cứu cho biết, những người uống một nửa đến một ly rượu vang mỗi ngày có nguy cơ mắc bệnh tim, đau tim hoặc đột quỵ thấp hơn 50% so với những người không uống. Ngay cả việc uống ít rượu – một ly mỗi tuần hoặc ít hơn nửa ly mỗi ngày – cũng có thể làm giảm nguy cơ mắc bệnh tim tới 38%. Tuy nhiên, những lợi ích này không còn nữa ở những người uống nhiều hơn một ly rượu vang mỗi ngày.

Theo Tiến sĩ Ramon Estruch, Giáo sư tại Đại học Barcelona, nhóm nghiên cứu đã tìm thấy tác dụng bảo vệ của rượu vang lớn hơn nhiều so với những nghiên cứu khác. Bản thông cáo giải thích rằng, những biện pháp bảo vệ mạnh hơn này được phát hiện là do nghiên cứu này sử dụng phương pháp chính xác hơn để đo lượng rượu mà mọi người uống vào.

Nhưng nghiên cứu này, một phần của dự án nghiên cứu lớn hơn của Tây Ban Nha nhằm tìm hiểu lợi ích của chế độ ăn Địa Trung Hải, đã theo dõi lượng rượu vang mà mọi người uống bằng cách đo lượng acid tartaric trong nước tiểu.

Rượu vang đỏ chứa chất chống oxy hóa có lợi cho phụ nữ

Acid tartaric là một hóa chất tự nhiên có trong nho và các sản phẩm từ nho như rượu vang. Nó được bài tiết qua nước tiểu và có thể được đo để biết liệu một người có tiêu thụ rượu vang hoặc nho trong vòng 5-6 ngày qua hay không.

Đối với nghiên cứu này, các nhà nghiên cứu đã phân tích dữ liệu từ hơn 1.200 người trong thời gian theo dõi lên đến 5 năm, có 685 trường hợp đau tim, đột quỵ và bệnh tim.

Kết quả cho thấy, ở những người có nguy cơ mắc bệnh tim cao áp dụng chế độ ăn Địa Trung Hải, uống rượu vang ở mức độ vừa phải có thể giảm nguy cơ mắc bệnh tim tới 50%.

“Cho đến nay, chúng tôi tin rằng 20% tác dụng của chế độ ăn Địa Trung Hải có thể là do uống rượu vang vừa phải. Tuy nhiên, tác dụng có thể còn lớn hơn nữa”, Tiến sĩ Estruch cho biết.

Các nghiên cứu gần đây chỉ ra rằng, tác dụng bảo vệ của việc tiêu thụ rượu vang được quan sát thấy bắt đầu từ độ tuổi 35 – 40. Điều quan trọng nữa cần lưu ý là lượng tiêu thụ vừa phải của phụ nữ luôn phải bằng một nửa lượng tiêu thụ của nam giới và nên dùng trong bữa ăn.

Một nghiên cứu trước đó đã được công bố trên tạp chí Lancet cho thấy, lượng rượu tiêu thụ nhỏ có liên quan đến kết quả sức khỏe được cải thiện ở những nhóm dân số chủ yếu phải đối mặt với gánh nặng bệnh tim mạch cao, đặc biệt là người cao tuổi ở nhiều khu vực trên thế giới. Nghiên cứu còn cho thấy, những người trẻ tuổi phải đối mặt với nguy cơ sức khỏe cao hơn do uống rượu so với người lớn tuổi.

BẠN CÓ BIẾT: Ngáy ngủ có thể gây ra đột quỵ và đau tim?

Ngáy là những âm thanh phát ra khi các mô đường hô hấp trên rung lên khi ngủ. Ngáy hay xuất hiện trong thì hít vào nhưng cũng có thể xảy ra trong thì thở ra. Ngáy là hành vi phổ biến, xuất hiện ở 44% nam giới và 28% nữ giới trong độ tuổi 30 – 60. Khi hít thở trong lúc ngủ, do lượng khí vào đi qua vùng họng hẹp phía sau, khiến các niêm mạc mô xung quanh rung lên, tạo ra tiếng ngáy.

Trong hầu hết các trường hợp gây cản trở, khiến cho không khí giữa thanh quản và mũi lưu thông không được bình thường đều gây ra hiện tượng ngủ ngáy. Ngủ ngáy nguyên nhân còn là do mắc các bệnh như dị ứng, nghẹt mũi, amidan quá lớn,… Nguyên nhân ngủ ngáy cũng có thể là do các dị tật bẩm sinh gây ra như hẹp cổ họng, cuống lưỡi lớn, cuống họng quá dài, chân lưỡi dày,…

Ngáy ngủ thường xuyên có thể sẽ dẫn đến tình trạng thu hẹp động mạch cảnh. Động mạch cảnh là động mạch chính ở cổ có nhiệm vụ cung cấp oxy lên não.
Ngủ ngáy là một trong những nguyên nhân gây đau đầu mãn tính. Các nhà nghiên cứu cho rằng những người ngáy khi ngủ đối mặt với nguy cơ đau đầu cao gấp 3 lần so với người không ngủ ngáy.

Một người mắc bệnh ngủ ngáy tức là gặp những rối loạn như này, sẽ có nguy cơ ngưng thở khi ngủ cao hơn, ảnh hưởng đến chất lượng giấc ngủ, khiến người bệnh mệt mỏi do não bộ không được nghỉ ngơi hoàn toàn. Ở mức độ nghiêm trọng, ngủ ngáy còn có thể làm xáo trộn sóng điện não, làm giảm trí nhớ, năng suất làm việc, khả năng tập trung, tinh thần mệt mỏi …

Bên cạnh đó, người mắc bệnh ngủ ngáy cũng có nguy cơ bị các bệnh khác như cao huyết áp, nhồi máu cơ tim, loạn nhịp tim, đột quỵ trong lúc ngủ. Ngủ ngáy cũng làm suy giảm khả năng tình dục, ảnh hưởng đến quan hệ vợ chồng.